Cách nhận biết ung thư dạ dày sớm qua những dấu hiệu cảnh báo
Ung thư dạ dày là một căn bệnh nguy hiểm và thường khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư dạ dày đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Những triệu chứng ban đầu có thể mờ nhạt và dễ nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường, do đó, hiểu rõ cách nhận biết ung thư dạ dày là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe của bạn và người thân.
Ung thư dạ dày là gì?
Ung thư dạ dày là một loại ung thư phát triển từ các tế bào lót bên trong dạ dày. Đây là một bệnh lý nguy hiểm, gây ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất của cơ thể. Ung thư dạ dày có thể xuất hiện ở bất kỳ phần nào của dạ dày và có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm gan, phổi, và các hạch bạch huyết.
Ung thư dạ dày thường phát triển chậm qua nhiều năm và có thể bắt đầu từ các thay đổi tiền ung thư trong niêm mạc dạ dày. Ban đầu, các thay đổi này thường không gây ra triệu chứng rõ rệt, làm cho ung thư dạ dày khó phát hiện sớm.
Nó bị ảnh hưởng ở nhóm tuổi trên 68 tuổi. Tuy nhiên, bệnh nhân được chẩn đoán ở độ tuổi 60, 50 và 40. Người ta ước tính có khoảng 27000 trường hợp ung thư dạ dày mới được chẩn đoán hàng năm và 11000 người tử vong mỗi năm.
Tỷ lệ ung thư dạ dày gia tăng có thể là do xu hướng xã hội thay đổi như ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, hạn chế tập thể dục và ít tiếp cận với trái cây và rau quả. Ung thư dạ dày xảy ra khi sự phát triển của tế bào mất kiểm soát. Ung thư có thể xảy ra bất cứ nơi nào trong dạ dày.
Vị trí phổ biến nhất là nơi dạ dày nối với thực quản (ngã ba dạ dày thực quản). Người ta quan sát thấy ở các nước khác, ung thư dạ dày hay ung thư dạ dày xảy ra phổ biến nhất ở phần thân của dạ dày.
Người ta nhận thấy rằng 95% trường hợp ung thư dạ dày bắt đầu ở niêm mạc dạ dày và sau đó tiến triển dần dần. Nếu không được điều trị, nó có thể hình thành khối u hoặc khối phát triển sâu hơn vào thành dạ dày. Khối u có thể xâm lấn các bộ phận khác gần đó như gan và tuyến tụy.
Nguyên nhân gây ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là một bệnh lý nghiêm trọng bắt đầu từ những đột biến gen trong DNA của tế bào dạ dày. DNA, hay axit deoxyribonucleic, là chất liệu di truyền chịu trách nhiệm điều khiển sự phát triển, phân chia và chết của tế bào. Khi xảy ra đột biến DNA, các tế bào này phát triển một cách bất thường, nhanh chóng, và không chết đi như tế bào bình thường mà hình thành khối u. Những tế bào ung thư này không chỉ thay thế các tế bào khỏe mạnh mà còn có khả năng xâm lấn sang các bộ phận khác trong cơ thể, quá trình này được gọi là di căn.
Nguyên nhân cụ thể gây ra các đột biến DNA trong tế bào dạ dày vẫn chưa được biết rõ, nhưng có nhiều yếu tố được cho là có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.
Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư dạ dày là một yếu tố quan trọng. Nếu trong gia đình có người từng bị ung thư dạ dày, nguy cơ mắc bệnh của các thành viên khác cũng tăng lên.
Nhiễm trùng do vi khuẩn Helicobacter pylori (H pylori) là một trong những nguyên nhân chính gây viêm dạ dày mãn tính, một tình trạng có thể dẫn đến ung thư dạ dày. H pylori là một loại vi khuẩn sống trong lớp nhầy lót dạ dày và có thể gây viêm nhiễm kéo dài.
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) cũng là một yếu tố nguy cơ. GERD gây ra hiện tượng trào ngược axit từ dạ dày lên thực quản, gây viêm và tổn thương niêm mạc dạ dày, từ đó tăng nguy cơ ung thư.
Viêm dạ dày, đặc biệt là viêm dạ dày mãn tính, cũng được xem là một yếu tố nguy cơ. Tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương tế bào dạ dày và dẫn đến đột biến DNA.
Nhiễm virus Epstein-Barr cũng có liên quan đến ung thư dạ dày. Virus này có thể gây ra các thay đổi trong tế bào dạ dày và dẫn đến ung thư.
Tiền sử loét dạ dày hoặc có polyp dạ dày cũng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Các tổn thương này có thể dẫn đến những thay đổi bất thường trong tế bào dạ dày.
Chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng. Ăn nhiều thực phẩm chứa chất béo, muối, đồ hun khói hoặc đồ chua có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Những thực phẩm này có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày và dẫn đến đột biến DNA.
Một chế độ ăn ít trái cây và rau cũng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Trái cây và rau chứa nhiều chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng cần thiết giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Tiếp xúc với các chất hóa học như than đá, kim loại và cao su cũng có thể là yếu tố nguy cơ. Những chất này có thể gây tổn thương tế bào dạ dày và dẫn đến ung thư.
Thói quen hút thuốc, hút thuốc lá điện tử và nhai thuốc lá đều là những yếu tố nguy cơ cao. Các chất hóa học trong thuốc lá có thể gây tổn thương DNA trong tế bào dạ dày.
Tiêu thụ quá nhiều rượu cũng làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Rượu có thể gây viêm và tổn thương niêm mạc dạ dày.
Béo phì là một yếu tố nguy cơ khác. Mỡ thừa trong cơ thể có thể gây viêm và tạo điều kiện cho tế bào dạ dày phát triển bất thường.
Làm sao để biết có bị ung thư dạ dày không? Dấu hiệu nhận biết sớm
Ung thư dạ dày là một bệnh lý nguy hiểm, thường không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu. Điều này làm cho việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn và thường chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Dưới đây là các triệu chứng cụ thể của ung thư dạ dày, từ giai đoạn đầu đến giai đoạn tiến triển.
Triệu chứng ban đầu
Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng của ung thư dạ dày thường không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Các triệu chứng có thể bao gồm:
Đau dạ dày và sụt cân không rõ nguyên nhân: Một trong những dấu hiệu đầu tiên của ung thư dạ dày là cảm giác đau nhẹ ở vùng bụng và giảm cân mà không có lý do rõ ràng. Đau thường không liên tục và có thể dễ dàng bị bỏ qua.
Buồn nôn và nôn: Cảm giác buồn nôn thường xuyên và nôn mửa, có thể kèm theo hoặc không có máu, là những triệu chứng thường gặp. Nôn ra máu có thể là dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng hơn.
Thay đổi trong sự thèm ăn: Người bệnh có thể cảm thấy không còn hứng thú với việc ăn uống hoặc cảm thấy no nhanh chóng sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn.
Sưng bụng: Bụng có thể sưng lên, gây ra cảm giác khó chịu và đầy bụng.
Ợ nóng và khó tiêu: Những người mắc ung thư dạ dày thường trải qua chứng ợ nóng và khó tiêu kéo dài, ngay cả khi họ chưa từng gặp phải vấn đề này trước đây.
Đau bụng mơ hồ: Cơn đau thường xuất hiện ở phía trên rốn và có thể cảm thấy như một cơn đau nhức nhẹ hoặc khó chịu.
Cảm giác đầy bụng: Sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn, người bệnh có thể cảm thấy no và đầy bụng dưới xương ngực.
Giảm cân không chủ ý: Một trong những dấu hiệu rõ ràng của ung thư dạ dày là giảm cân nhanh chóng mà không có lý do rõ ràng.
Giảm hemoglobin: Thiếu máu là một triệu chứng thường gặp, biểu hiện qua mức hemoglobin thấp, gây ra mệt mỏi và yếu đuối.
Triệu chứng tiến triển
Khi ung thư dạ dày tiến triển, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn và rõ ràng hơn:
Khó nuốt: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi nuốt, cảm thấy như thức ăn bị mắc kẹt trong cổ họng hoặc ngực.
Yếu đuối và mệt mỏi: Cảm giác yếu đuối và mệt mỏi liên tục là những triệu chứng phổ biến khi bệnh đã tiến triển.
Phân màu đen: Phân có màu đen hoặc có máu là dấu hiệu của chảy máu trong dạ dày, một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức.
Đầy hơi và chướng bụng: Người bệnh có thể cảm thấy đầy hơi và chướng bụng ngay cả sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn, gây ra cảm giác khó chịu và đau đớn.
Các giai đoạn của ung thư dạ dày
Giai đoạn của ung thư dạ dày được xác định dựa trên mức độ lan rộng của bệnh, vị trí của khối u và liệu nó có lan sang các bộ phận khác của cơ thể hay không. Việc xác định giai đoạn ung thư rất quan trọng vì nó giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và dự đoán khả năng tái phát của bệnh.
Giai đoạn I
Giai đoạn IA
Ở giai đoạn này, ung thư có thể đã di căn đến lớp dưới niêm mạc của thành dạ dày. Lớp dưới niêm mạc là lớp mô ngay dưới niêm mạc (lớp lót bên trong của dạ dày).
Giai đoạn IB
- Ung thư có thể đã lan đến lớp dưới niêm mạc và xác định được 1-2 hạch bạch huyết xung quanh khối u.
- Hoặc, ung thư có thể đã di căn đến lớp cơ của thành dạ dày nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết.
Giai đoạn II
Ở giai đoạn II, ung thư đã tiến triển hơn và có thể ảnh hưởng đến nhiều hạch bạch huyết hoặc các lớp sâu hơn của dạ dày.
Giai đoạn IIA
- Khối u đã lan đến 3-6 hạch bạch huyết nhưng vẫn chỉ nằm trong lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của dạ dày.
Giai đoạn IIB
- Khối u đã lan đến 1-2 hạch bạch huyết và di căn đến lớp cơ bên ngoài của thành dạ dày.
- Hoặc, khối u đã lan qua thành dạ dày nhưng chưa đến bất kỳ hạch bạch huyết hoặc cơ quan nào khác.
Giai đoạn III
Ở giai đoạn III, ung thư dạ dày đã lan rộng hơn, nhưng chưa phải là giai đoạn cuối cùng.
Giai đoạn IIIA
- Khối u đã di căn đến lớp cơ bên ngoài của dạ dày và 7-15 hạch bạch huyết, nhưng chưa di căn đến các cơ quan khác.
- Hoặc, khối u đã di căn qua thành dạ dày và 1-6 hạch bạch huyết nhưng chưa di căn đến các cơ quan khác.
- Hoặc, khối u đã di căn đến các cơ quan lân cận nhưng chưa di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ở xa.
Giai đoạn IIIB
- Khối u đã lan đến 7-15 hạch bạch huyết sau khi phát triển qua thành dạ dày, nhưng chưa di căn đến các cơ quan khác.
Giai đoạn IV
Giai đoạn IV là giai đoạn cuối cùng của ung thư dạ dày, khi ung thư đã lan sang các cơ quan khác trong cơ thể.
Ở giai đoạn này, ung thư đã lan sang các cơ quan như gan, phúc mạc (lớp lót của khoang bụng), phổi, và não. Đây là giai đoạn mà ung thư đã di căn xa, gây khó khăn rất lớn trong việc điều trị và kiểm soát bệnh.
Có những cách chẩn đoán ung thư dạ dày nào?
Chẩn đoán ung thư dạ dày là một quá trình phức tạp, yêu cầu sự phối hợp của nhiều xét nghiệm và phương pháp kiểm tra để xác định chính xác tình trạng bệnh và giai đoạn phát triển của nó. Quá trình này bắt đầu với việc thu thập thông tin về bệnh sử và các triệu chứng của bệnh nhân, sau đó là khám sức khỏe để tìm kiếm khối u hoặc bất kỳ bất thường nào. Dưới đây là chi tiết về các phương pháp và xét nghiệm chẩn đoán ung thư dạ dày.
Nội soi trên
Nội soi trên là một xét nghiệm quan trọng trong việc xác định ung thư dạ dày. Trong quá trình này, một ống mỏng có gắn camera nhỏ được đưa qua miệng, đi xuống thực quản và vào dạ dày. Bác sĩ sử dụng ống nội soi để quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và tìm kiếm các dấu hiệu bất thường. Nếu có nghi ngờ về ung thư, các dụng cụ phẫu thuật nhỏ được đưa qua ống nội soi để lấy mẫu mô nhỏ (sinh thiết). Mẫu này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích và xác định sự hiện diện của tế bào ung thư.
Siêu âm nội soi
Siêu âm nội soi là một phương pháp khác giúp xác định giai đoạn của ung thư dạ dày. Trong xét nghiệm này, một ống nội soi có gắn đầu dò siêu âm được đưa vào dạ dày. Đầu dò siêu âm tạo ra hình ảnh chi tiết của dạ dày và các cấu trúc xung quanh, giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của ung thư từ niêm mạc dạ dày đến các lớp sâu hơn của thành dạ dày.
Xét nghiệm X quang
Các xét nghiệm hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT), nuốt bari và chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng để xác định sự hiện diện của các khối u và các bất thường liên quan đến ung thư. Trong xét nghiệm nuốt bari, bệnh nhân uống một chất lỏng có chứa bari, giúp làm nổi bật niêm mạc dạ dày trên hình ảnh X quang. Chụp CT và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết của dạ dày và các cơ quan lân cận, giúp xác định mức độ lan rộng của ung thư.
Quét PET (Chụp cắt lớp phát xạ Positron)
Quét PET là một xét nghiệm quan trọng để xác định sự lây lan của ung thư khắp cơ thể. Trong quá trình này, bệnh nhân được tiêm một chất phóng xạ nhẹ. Chất này sẽ tập trung tại các khu vực có hoạt động tế bào cao, như các khối u ung thư. Máy quét PET sau đó chụp hình ảnh của cơ thể, giúp bác sĩ phát hiện các vùng ung thư đã lan rộng.
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá chức năng của các cơ quan trong cơ thể và xác định dấu hiệu của ung thư. Các xét nghiệm này có thể bao gồm kiểm tra mức hemoglobin, số lượng bạch cầu và các dấu ấn sinh học ung thư khác.
Nội soi ổ bụng
Nội soi ổ bụng là một thủ thuật phẫu thuật giúp cung cấp thông tin chi tiết về sự lây lan của ung thư khi các phương pháp ít xâm lấn khác không thể xác định được. Trong thủ thuật này, một camera nhỏ được đưa vào bụng qua các vết cắt nhỏ, cho phép bác sĩ kiểm tra trực tiếp các cơ quan và cấu trúc xung quanh dạ dày.
Điều trị ung thư dạ dày như thế nào?
Điều trị ung thư dạ dày phụ thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các ưu tiên điều trị của họ. Các phương pháp điều trị thường được thực hiện bởi một đội ngũ bác sĩ bao gồm nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc chính, chuyên gia về ung thư và chuyên gia về tiêu hóa. Dưới đây là chi tiết các phương pháp điều trị ung thư dạ dày.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp chủ yếu để điều trị ung thư dạ dày, đặc biệt là trong các giai đoạn sớm của bệnh.
Nội soi trên: Khi ung thư chỉ giới hạn ở lớp bề mặt của dạ dày, có thể được loại bỏ bằng phương pháp nội soi trên. Một ống nội soi có gắn camera nhỏ được đưa vào dạ dày qua miệng, và các dụng cụ phẫu thuật nhỏ được sử dụng để cắt bỏ khối u.
Cắt dạ dày: Nếu ung thư đã lan ra ngoài lớp bề mặt của dạ dày, phẫu thuật cắt bỏ phần hoặc toàn bộ dạ dày là cần thiết. Có hai loại phẫu thuật chính:
- Cắt bỏ một phần dạ dày (Partial Gastrectomy): Chỉ cắt bỏ phần bị ung thư của dạ dày.
- Cắt bỏ toàn bộ dạ dày (Total Gastrectomy): Loại bỏ toàn bộ dạ dày, sau đó nối thực quản trực tiếp với ruột non để duy trì hệ tiêu hóa.
Các phương pháp điều trị khác
Ngoài phẫu thuật, các phương pháp điều trị khác cũng được sử dụng để điều trị ung thư dạ dày.
Hóa trị: Sử dụng các loại thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị cũng có thể kết hợp với xạ trị hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu.
Xạ trị: Sử dụng các chùm tia X năng lượng cao hoặc các loại tia khác để tiêu diệt tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
Điều trị bằng thuốc nhắm mục tiêu: Sử dụng các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các phân tử cụ thể (thường là protein) trong hoặc trên bề mặt tế bào ung thư. Điều trị này thường được sử dụng cho các trường hợp ung thư dạ dày tái phát hoặc tiến triển. Các loại thuốc nhắm mục tiêu bao gồm trastuzumab (Herceptin) và ramucirumab (Cyramza).
Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch được sử dụng trong các trường hợp ung thư dạ dày tái phát hoặc tiến triển. Pembrolizumab (Keytruda) là một loại thuốc liệu pháp miễn dịch phổ biến.
Chăm sóc giảm nhẹ: Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ là giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp chăm sóc giảm nhẹ bao gồm quản lý đau, hỗ trợ dinh dưỡng và các biện pháp tâm lý.
Phòng ngừa ung thư dạ dày
Phòng ngừa ung thư dạ dày không thể được đảm bảo hoàn toàn, do có nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau góp phần vào sự phát triển của bệnh. Tuy nhiên, việc thay đổi lối sống và thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả:
Chế độ ăn uống lành mạnh
Ăn ít nhất 5 phần trái cây và rau quả tươi mỗi ngày: Trái cây và rau quả giàu chất chống oxy hóa và các dưỡng chất thiết yếu giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Bao gồm ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu trong chế độ ăn uống: Ngũ cốc nguyên hạt và đậu chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, giúp giảm nguy cơ ung thư.
Hạn chế ăn các thực phẩm muối, muối, hun khói: Các thực phẩm này có thể chứa các chất gây ung thư và làm tăng nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.
Hạn chế tiêu thụ thịt đỏ: Thịt đỏ và các sản phẩm từ thịt đỏ có thể liên quan đến nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày. Thay vào đó, nên lựa chọn các nguồn protein từ thực vật hoặc thịt trắng.
Tránh các thói quen có hại
Tránh hút thuốc: Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất đối với nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư dạ dày. Việc ngừng hút thuốc sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Hạn chế tiêu thụ rượu: Uống rượu quá mức có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Nên hạn chế hoặc tránh tiêu thụ rượu để bảo vệ sức khỏe.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời nếu nhận thấy các triệu chứng: Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến dạ dày như đau bụng, khó tiêu, hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ ngay lập tức để kiểm tra và điều trị kịp thời.
Điều trị các bệnh lý dạ dày: Các bệnh lý như nhiễm Helicobacter pylori, viêm dạ dày, và loét dạ dày cần được điều trị triệt để để giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Nên thực hiện các xét nghiệm và điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Duy trì lối sống lành mạnh
Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì là một yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày. Duy trì cân nặng lý tưởng thông qua chế độ ăn uống cân bằng và tập luyện thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ.
Tập thể dục đều đặn: Tập thể dục không chỉ giúp duy trì cân nặng mà còn tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư dạ dày.
Kiểm soát căng thẳng
Giảm căng thẳng: Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và góp phần vào sự phát triển của ung thư. Thực hành các kỹ thuật giảm căng thẳng như yoga, thiền, hoặc tham gia các hoạt động thư giãn để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.
Nhận biết sớm các dấu hiệu của ung thư dạ dày là một bước quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh. Bằng cách chú ý đến những thay đổi trong cơ thể và kịp thời tìm kiếm sự tư vấn y tế khi có các triệu chứng đáng ngờ, bạn có thể tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Hãy luôn duy trì lối sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe định kỳ và không ngần ngại thảo luận với bác sĩ về bất kỳ mối lo ngại nào liên quan đến sức khỏe dạ dày của bạn. Việc nhận thức và hành động kịp thời có thể cứu sống bạn và những người thân yêu.